Bảng giá

Bảng giá minh bạch

Chọn gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu của bạn. Không phí ẩn, báo giá minh bạch.

Bảng giá hãng vận chuyển

DHL, FedEx và SF Express

Các bảng dưới đây chuẩn hóa dữ liệu cần hiển thị cho từng hãng: dịch vụ, vùng phủ, quy tắc tính cước, phụ phí và template rate card 2026. Giá áp dụng cuối cùng cần nhập từ rate card hợp đồng DDX hoặc carrier account/API.

Lưu ý dữ liệu giá 2026

Giá dưới đây là giá hãng/list rate tham khảo theo bảng hiện có. Giá DDX bán cho khách cần cộng/trừ theo rate card hợp đồng, fuel surcharge, remote area, oversize, tax và margin của DDX.

DHL Express

International Express Network

Nguồn DHL

Coverage

Hơn 220 quốc gia/vùng lãnh thổ

Phù hợp

Express quốc tế, tài liệu, hàng mẫu

Trạng thái giá

Giá hãng tham khảo

Service Nhóm dịch vụ ETA tham khảo Ghi chú giá
DHL Express WorldwideExpress quốc tế1-4 ngày làm việcGiá tham khảo theo vùng
DHL Express 12:00Ưu tiên trước 12:001-3 ngày làm việcCần kiểm tra tuyến khả dụng
DHL Economy SelectEconomy quốc tế4-6 ngày làm việcKhông phải tuyến nào cũng có
Weight range Asia Europe North America Other regions
0.5 - 1.0 kg$25.00$35.00$45.00$40.00
1.1 - 2.0 kg$35.00$50.00$65.00$55.00
2.1 - 5.0 kg$55.00$80.00$105.00$90.00
5.1 - 10.0 kg$85.00$125.00$165.00$140.00
10.1 - 20.0 kg$145.00$215.00$285.00$240.00
20.1 - 30.0 kg$205.00$305.00$405.00$340.00

FedEx

Global Express and Economy

Nguồn FedEx 2026

Coverage

Hơn 210 quốc gia/vùng lãnh thổ

Hiệu lực public rate

05/01/2026 cho U.S. list rates

Trạng thái giá

Giá hãng tham khảo

Service Nhóm dịch vụ ETA tham khảo Ghi chú giá
FedEx International PriorityExpress ưu tiên1-3 ngày làm việcList rate có trong Service Guide 2026
FedEx International EconomyEconomy quốc tế2-5 ngày làm việcCần zone export/import
FedEx International Connect PlusEcommerce parcelTùy tuyếnCoverage riêng theo service
FedEx International FreightFreightTùy tuyếnKhông gộp với parcel rate
Weight range Asia Europe North America Other regions
0.5 - 1.0 kg$23.00$33.00$43.00$38.00
1.1 - 2.0 kg$33.00$48.00$63.00$53.00
2.1 - 5.0 kg$52.00$77.00$102.00$87.00
5.1 - 10.0 kg$82.00$122.00$162.00$137.00
10.1 - 20.0 kg$142.00$212.00$282.00$237.00
20.1 - 30.0 kg$202.00$302.00$402.00$337.00

SF Express

Asia and Cross-border Ecommerce

Nguồn SF

Coverage

Express hơn 80 nước; E-Parcel hơn 200 nước/vùng

Phù hợp

China, Hong Kong, Asia, ecommerce parcel

Trạng thái giá

Giá hãng tham khảo

Service Nhóm dịch vụ ETA tham khảo Ghi chú giá
SF International ExpressExpress quốc tế2-5 ngày làm việcMạnh tuyến China/Asia
SF International E-ParcelEcommerce parcelTùy tuyếnCoverage rộng hơn express
SF Standard ExpressStandard expressTùy tuyếnCần check origin/destination
Weight range Asia Europe North America Other regions
0.5 - 1.0 kg$20.00$30.00$42.00$36.00
1.1 - 2.0 kg$29.00$44.00$61.00$51.00
2.1 - 5.0 kg$47.00$71.00$99.00$84.00
5.1 - 10.0 kg$76.00$114.00$158.00$134.00
10.1 - 20.0 kg$133.00$199.00$276.00$233.00
20.1 - 30.0 kg$190.00$284.00$394.00$333.00
Quy tắc SF cần lưu ý: dưới 20 kg có thể tính theo bước 0.5 kg; từ 20 kg có thể làm tròn lên 1 kg tùy product/origin. Một số bảng giá đã bao gồm fuel surcharge nhưng vẫn cần kiểm tra theo tuyến.

Cần tư vấn về giá cước?

Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu cho nhu cầu của bạn