DHL Express
International Express Network
Coverage
Hơn 220 quốc gia/vùng lãnh thổ
Phù hợp
Express quốc tế, tài liệu, hàng mẫu
Trạng thái giá
Giá hãng tham khảo
| Service | Nhóm dịch vụ | ETA tham khảo | Ghi chú giá |
|---|---|---|---|
| DHL Express Worldwide | Express quốc tế | 1-4 ngày làm việc | Giá tham khảo theo vùng |
| DHL Express 12:00 | Ưu tiên trước 12:00 | 1-3 ngày làm việc | Cần kiểm tra tuyến khả dụng |
| DHL Economy Select | Economy quốc tế | 4-6 ngày làm việc | Không phải tuyến nào cũng có |
| Weight range | Asia | Europe | North America | Other regions |
|---|---|---|---|---|
| 0.5 - 1.0 kg | $25.00 | $35.00 | $45.00 | $40.00 |
| 1.1 - 2.0 kg | $35.00 | $50.00 | $65.00 | $55.00 |
| 2.1 - 5.0 kg | $55.00 | $80.00 | $105.00 | $90.00 |
| 5.1 - 10.0 kg | $85.00 | $125.00 | $165.00 | $140.00 |
| 10.1 - 20.0 kg | $145.00 | $215.00 | $285.00 | $240.00 |
| 20.1 - 30.0 kg | $205.00 | $305.00 | $405.00 | $340.00 |